cửa ra

cửa ra

Xin vui lòng sử dụng cửa ra ở phía sau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối ra, cửa để đi ra ngoài: "cửa ra" chỉ một lối thoát hoặc một ô cửa được thiết kế để con người có thể rời khỏi một không gian kín (như phòng, tòa nhà, phương tiện giao thông).
    • Cơ hội để thoát khỏi tình huống khó khăn: Trong nghĩa bóng, "cửa ra" ám chỉ một giải pháp hoặc lối thoát khỏi vấn đề, khủng hoảng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Hãy chỉ cho tôi cửa ra của tòa nhà này. (Hãy chỉ lối để tôi đi ra ngoài tòa nhà.)
    • Cửa ra bị khóa, chúng tôi không thể thoát ra được. (Lối ra bị khóa, khiến chúng tôi mắc kẹt bên trong.)
  • Nghĩa bóng:

    • Sau nhiều tháng thất nghiệp, cuối cùng anh ấy cũng tìm được cửa ra. (Cuối cùng anh ấy tìm được cơ hội thoát khỏi cảnh khó khăn.)
    • Cuộc đàm phán bế tắc, không cửa ra nào cho cả hai bên. (Không giải pháp nào để thoát khỏi tình huống bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa ra vào": ám chỉ cả lối vào lối ra của một không gian.

    • Cửa ra vào chính của trường học luôn đông đúc vào giờ tan học. (Cổng chính vừa lối vào vừa lối ra của trường.)
  • "cửa ra hiểm": lối thoát hiểm trong các tòa nhà.

    • Hãy nhớ vị trí cửa ra hiểm gần nhất khi hỏa hoạn. (Lối thoát hiểm cần được ghi nhớ để an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa (danh từ): ô mở trên tường để đi qua, thường cánh.

    • Cửa sổ mở ra vườn hoa.cửa trên tường để nhìn ra ngoài.)
  • Lối ra (danh từ): đường đi để ra ngoài, tương tự "cửa ra" nhưng không nhất thiết phải cánh cửa.

    • Lối racuối hành lang. (Lối đi để ra ngoài.)
  • Cửa vào (danh từ): lối để đi vào, trái nghĩa với "cửa ra".

    • Cửa vào cửa ra của siêu thị được bố trí riêng biệt. (Lối vào lối ra tách rời nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lối thoát: con đường để thoát khỏi nơi nào đó hoặc tình huống nào đó.

    • Không lối thoát nào khác. (Chỉ một cách duy nhất để ra ngoài.)
  • Lối ra: đường đi để rời khỏi một địa điểm.

    • Lối ra này dẫn đến bãi đỗ xe. (Con đường này dẫn ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không cửa ra: không cách nào để giải quyết hoặc thoát khỏi tình huống.

    • Với khoản nợ khổng lồ, anh ta thấy mình không cửa ra. (Anh ta bế tắc, không tìm được lối thoát.)
  • Mở cửa ra cho: tạo cơ hội hoặc điều kiện cho ai đó làm .

    • Chính sách mới này mở cửa ra cho nhiều doanh nghiệp nhỏ. (Chính sách tạo điều kiện thuận lợi.)